|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| Số mô hình: | Poloxamer L44 L61 L62 | Tên hóa học: | Polyethylene-Polypropylene Glycol |
|---|---|---|---|
| độ tinh khiết: | ≥99% | Cách sử dụng: | Chất hoạt động bề mặt |
| Phân loại: | Tác nhân phụ trợ hóa học | Einecs số: | 232-658-1 |
| MF: | HO (C2H4O) N (C3H6O) M (C2H4O) NH | Hạn sử dụng: | 12-24 tháng |
| Ngoại hình (25℃): | chất lỏng không màu | ||
| Làm nổi bật: | Poloxamer L44 Polyethylene Polypropylene Glycol,L61 L62 Polyethylene Polypropylene Glycol,Số 9003-11-6 Poloxamer |
||
| Số mẫu | L44 |
|---|---|
| Sự xuất hiện (25°C) | Lỏng trong suốt không màu |
| Trọng lượng phân tử | 2200 |
| Độ nhớt (25oC CPS) | 440 |
| Điểm mây (1% dung dịch nước) | 45~55 |
| Độ ẩm (%) | ≤ 10 |
| Giá trị pH (1% dung dịch nước) | 5.0~7.0 |
| Giá trị của HLB | 12 |
| Số mẫu | L61 |
|---|---|
| Sự xuất hiện (25°C) | Lỏng trong suốt không màu |
| Trọng lượng phân tử | 2000 |
| Độ nhớt (25oC CPS) | 285 |
| Điểm mây (1% dung dịch nước) | 17~21 |
| Độ ẩm (%) | ≤ 10 |
| Giá trị pH (1% dung dịch nước) | 5.0~7.0 |
| Giá trị của HLB | 3 |
| Số mẫu | L62 |
|---|---|
| Sự xuất hiện (25°C) | Lỏng trong suốt không màu |
| Trọng lượng phân tử | 2500 |
| Độ nhớt (25oC CPS) | 400 |
| Điểm mây (1% dung dịch nước) | 21~26 |
| Độ ẩm (%) | ≤ 10 |
| Giá trị pH (1% dung dịch nước) | 5.0~7.0 |
| Giá trị của HLB | 7 |
| Tên | Sự xuất hiện (25oC) | Trọng lượng phân tử trung bình | Độ nhớt (25oC CPS) | Điểm mây 1% | Độ ẩm (%) | Giá trị pH | Giá trị của HLB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| L31 | Lỏng trong suốt không màu | 1100 | 200 | 37 | ≤ 10 | 5.0~7.0 | 3.5 |
| L35 | Bột bột màu trắng sữa | 1900 | 320 | 70~85 | ≤ 10 | 5.0~7.0 | 18.5 |
| F38 | Chất rắn màu trắng | 5000 | - | >100 | ≤ 10 | 5.0~7.0 | 30 |
| L42 | Lỏng trong suốt không màu | 1630 | 250 | 37 | ≤ 10 | 5.0~7.0 | 8 |
| L43 | - | 1850 | 310 | 42 | ≤ 10 | 5.0~7.0 | 10 |
| L44 | - | 2200 | 440 | 45~55 | ≤ 10 | 5.0~7.0 | 12 |
| L45 | Chất lỏng không màu để dán | 2400 | - | 75~85 | ≤ 10 | 5.0~7.0 | 15 |
| L61 | Lỏng trong suốt không màu | 2000 | 285 | 17~21 | ≤ 10 | 5.0~7.0 | 3 |
| L62 | - | 2500 | 400 | 21~26 | ≤ 10 | 5.0~7.0 | 7 |
| L63 | Chất lỏng không màu để dán | 2650 | 475 | 34 | ≤ 10 | 5.0~7.0 | 11 |
| L64 | Bột bột màu trắng sữa | 2900 | 550 | 57~61 | ≤ 10 | 5.0~7.0 | 13 |
| L65 | - | 3500 | - | 75~85 | ≤ 10 | 5.0~7.0 | 15 |
| F68 | Chất rắn vảy trắng | 8350 | - | >100 | ≤ 10 | 5.0~7.0 | 29 |
Người liên hệ: Mr. Lily
Tel: +86 18756080786
Fax: 86-0551-63847858